Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Dutch capital


noun
an industrial center and the nominal capital of the Netherlands;
center of the diamond-cutting industry;
seat of an important stock exchange;
known for its canals and art museum
Syn:
Amsterdam, capital of The Netherlands
Instance Hypernyms:
national capital
Part Holonyms:
Netherlands, The Netherlands, Kingdom of The Netherlands, Nederland, Holland


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.